hagia sophia

hagia sophia

The Hagia Sophia stands as a magnificent architectural landmark in Istanbul.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hagia Sophia một công trình kiến trúc Byzantine vĩ đại từ thế kỷ thứ 6, tọa lạc tại Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ. Ban đầu được xây dựng làm nhà thờ Thiên Chúa giáo, sau đó bị chuyển đổi thành nhà thờ Hồi giáo vào năm 1453, trở thành bảo tàng vào giữa thế kỷ 20.

dụ sử dụng
  • (Hagia Sophia một trong những địa danh nổi tiếng nhất thế giới.)
  • (Kiến trúc của Hagia Sophia kết hợp cả yếu tố Thiên Chúa giáo Hồi giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hagia Sophia" thường được dùng như một danh từ riêng, không dạng số nhiều hoặc biến thể. Khi nhắc đến, người nói thường ám chỉ cả lịch sử ý nghĩa văn hóa của công trình này.
  • Trong ngữ cảnh lịch sử, "Hagia Sophia" có thể được dùng để nói về sự chuyển đổi tôn giáo văn hóa: (Việc chuyển đổi Hagia Sophia thành nhà thờ Hồi giáo đánh dấu một sự thay đổi quan trọng trong bản sắc của thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Ayasofya (tiếng Thổ Nhĩ Kỳ): tên gọi địa phương của Hagia Sophia.
  • Sancta Sophia (tiếng Latin): tên gọi cổ xưa, có nghĩa "Sự khôn ngoan thánh thiện".
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thờ Hồi giáo Aya Sofya: tên gọi thông dụng sau khi chuyển đổi.
  • Bảo tàng Hagia Sophia: tên gọi chính thức từ năm 1935 đến 2020.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Hagia Sophia", nhưng có thể dùng:
    • To visit Hagia Sophia: tham quan Hagia Sophia.
      • Tourists from all over the world visit Hagia Sophia every year. (Du khách từ khắp nơi trên thế giới tham quan Hagia Sophia mỗi năm.)
Thành ngữ liên quan
  • "As grand as Hagia Sophia": được dùng để so sánh sự vĩ đại hoặc tráng lệ.
    • The new cathedral was as grand as Hagia Sophia. (Nhà thờ mới tráng lệ như Hagia Sophia.)

Từ gần giống